Nghĩa tiếng Việt của
decision
Phiên âm Mỹ /dɪˈsɪʒən/
Transcript: từ "decision" phát âm Mỹ /dɪˈsɪʒən/ — audio file: decision.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #449) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự giải quyết (một vấn đề...); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án)
sự quyết định, quyết nghị
to come to (arrive at) a decision — đi tới một quyết định
tính kiên quyết, tính quả quyết
a man of decision — người kiên quyết
to lack decision — thiếu kiên quyết
Chuyên ngành kinh tế
phân xử
quyết định
sự giải quyết
Chuyên ngành kỹ thuật
quyết định
Lĩnh vực: toán & tin
sự quyết định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- decision = quyết định: make/reach a decision (ra quyết định); a tough decision = quyết định khó.
- decisive = dứt khoát/quyết đoán: "a decisive win" (chiến thắng đậm đà).
Dễ nhầm
- decide (động từ) vs decision (danh từ): "decide quickly" = "make a quick decision".
Mẫu câu giá trị
- "Buying the smaller laptop was a smart decision." (chọn chiếc laptop nhỏ là quyết khôn ngoan).
- "The committee reached a decision after two hours." (hai giờ sau hội đồng mới chốt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật