Nghĩa tiếng Việt của

with

Phiên âm Mỹ /wˈɪð/

Transcript: từ "with" phát âm Mỹ /wˈɪð/ — audio file: with.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #18) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
giới từ
với, cùng, cùng với
to argue with someone — c i lý với ai
a kettle with a lid — một cái ấm với một cái vung
to be with someone on a point — đồng ý với người nào về một điểm
to rise with the sun — dậy sớm
có
the man with the long beard — người (có) râu dài
with young — có chửa (thú)
with child — có mang (người)
ở, ở ni
it's a habit with him — ở anh ta đấy là một thói quen
he lives with us — nó ở nhà chúng tôi, nó ở với chúng tôi
bằng
to welcome with smiles — đón tiếp bằng những nụ cười
with all my might — bằng (với) tất c sức lực của tôi
killed with a bayonet — bị giết bằng lưỡi lê
về, về phần
the decision rests with you — quyết định là về phần anh
to be pleased with — bằng lòng về
vì
sick with love — ốm (vì) tưng tư
đối với
with him, money is not important — đối với anh ta, tiền bạc không quan trọng
mặc dầu
with all his weaknesses I like him — mặc dầu tất c những nhược điểm của anh ta, tôi vẫn thích anh ta
cũng như
to think with someone — cũng nghĩ như ai
nay mà, lúc mà, trong khi
what is to become him with both his parents gone — nay cha mẹ nó đ mất c rồi, thì nó sẽ ra sao
away with it!
(xem) away
to be with it
tài xoay, giỏi xoay
out with
(xem) out
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
với

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật