Nghĩa tiếng Việt của
with
Phiên âm Mỹ /wˈɪð/
Transcript: từ "with" phát âm Mỹ /wˈɪð/ — audio file: with.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #18) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
giới từ
với, cùng, cùng với
to argue with someone — c i lý với ai
a kettle with a lid — một cái ấm với một cái vung
to be with someone on a point — đồng ý với người nào về một điểm
to rise with the sun — dậy sớm
có
the man with the long beard — người (có) râu dài
with young — có chửa (thú)
with child — có mang (người)
ở, ở ni
it's a habit with him — ở anh ta đấy là một thói quen
he lives with us — nó ở nhà chúng tôi, nó ở với chúng tôi
bằng
to welcome with smiles — đón tiếp bằng những nụ cười
with all my might — bằng (với) tất c sức lực của tôi
killed with a bayonet — bị giết bằng lưỡi lê
về, về phần
the decision rests with you — quyết định là về phần anh
to be pleased with — bằng lòng về
vì
sick with love — ốm (vì) tưng tư
đối với
with him, money is not important — đối với anh ta, tiền bạc không quan trọng
mặc dầu
with all his weaknesses I like him — mặc dầu tất c những nhược điểm của anh ta, tôi vẫn thích anh ta
cũng như
to think with someone — cũng nghĩ như ai
nay mà, lúc mà, trong khi
what is to become him with both his parents gone — nay cha mẹ nó đ mất c rồi, thì nó sẽ ra sao
away with it!
(xem) away
to be with it
tài xoay, giỏi xoay
out with
(xem) out
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
với
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Cùng/đi kèm: "coffee with milk", "a house with a garden".
- Dụng cụ: "cut it with scissors".
- "with" + tình trạng: "the girl with blue eyes" (cô gái mắt xanh — tự nhiên hơn "who has").
Dễ nhầm
- "with" (đồng hành) ≠ "and" (nối song song): "a coffee with sugar" (một cà phê có đường) — "a coffee and a tea" (hai món).
- Phương tiện đi lại là "by" (by bus), nhưng "with a car" chỉ sở hữu — "I travel by car", không "I travel with car".
Mẫu câu giá trị
- "Come with me — it'll be easier together." (đi với tôi, cùng nhau sẽ dễ hơn.)
- "He managed it with just two people." (anh ấy xoay xở chỉ với hai người — "with" = nguồn lực có sẵn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật