Nghĩa tiếng Việt của

be identified with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngIELTS

1. gắn liền với, được đồng nhất với (tên tuổi, sự kiện)

The city is identified with its ancient temples.

Thành phố gắn liền với những ngôi đền cổ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
T — h (ư)
I — E (L)