Nghĩa tiếng Việt của
be taken with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. bị cuốn hút, rất thích (ai/thứ gì) ngay từ đầu
She was quite taken with the little shop.
Cô ấy rất mê căn tiệm nhỏ đó.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.