Nghĩa tiếng Việt của

withdraw

Phiên âm Mỹ /wɪðˈdɹɔ/ BrE /wɪðˈdrɔ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "withdraw" phát âm Mỹ /wɪðˈdɹɔ/ Anh /wɪðˈdrɔ/ — audio file: withdraw.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2163) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ withdrew; withdrawn
rút, rút khỏi
to withdraw the hand from the pocket — rút tay ra khỏi túi
rút, rút lui
to withdraw troops from a position — rút quân khỏi một vị trí
to withdraw a sum of money — rút một số tiền ra
to withdraw a child from school — cho một đứa bé thôi học
rút, rút lại
to withdraw an accusation — rút một lời tố cáo
(pháp lý) sự huỷ bỏ; sự thu hồi
to withdraw an order — huỷ bỏ một lệnh; huỷ bỏ một đn đặt hàng
kéo (màn)
nội động từ
rút lui (khỏi một ni)
after dinner they withdrew — sau bữa com họ rút lui
(quân sự) rút quân
ra, rút ra
to withdraw from a society — rút ra khỏi một hội
Chuyên ngành kinh tế
chọn ra
hủy bỏ
lấy ra
lấy về
rút (tiền)
rút lại
rút lại (giá chào)
rút về
thu hồi
thủ tiêu
thu về
triệt hồi
triệt tiêu
Chuyên ngành kỹ thuật
hủy bỏ
khử
lấy đi
lấy ra
mài doa
mài khôn
rút
rút ra

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật