Nghĩa tiếng Việt của

come down with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. nhiễm, bắt đầu mắc (bệnh)

Half the office came down with the flu in one week.

Một tuần mà nửa văn phòng mắc cúm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.