Nghĩa tiếng Việt của

within

Phiên âm Mỹ /wɪˈðɪn/

Transcript: từ "within" phát âm Mỹ /wɪˈðɪn/ — audio file: within.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #285) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
giới từ
ở trong, phía trong, bên trong, trong
within the castle — bên trong lâu đài
within doors — trong nhà; ở nhà
within four walls — trong (giữa) bốn bức tường
trong vòng, trong khong
within three months — trong vòng ba tháng
within the next week — trong khong tuần tới
within an hour — trong vòng một giờ
within three miles — không quá ba dặm
trong phạm vi
within one's power — trong phạm vi quyền hạn của mình
within the four corners of the law — trong phạm vi pháp luật
to do something within oneself — làm việc gì không bỏ hết sức mình ra
within hearing — ở gần có thể nghe được, ở gần có thể bị nghe thấy
phó từ
(cổ) ở trong, bên trong, ở phía trong
to decorate the house within and without — trang hoàng ngôi nhà c trong lẫn ngoài
to go within — đi vào nhà, đi vào phòng
is Mr. William within? — ông Uy-li-am có (ở) nhà không?
(nghĩa bóng) trong lưng tâm, trong thâm tâm, trong tâm hồn
such thoughts make one pure within — những ý nghĩ như vậy làm cho tâm hồn người ta trong sạch
danh từ
phía trong, bên trong
from within — từ bên trong

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật