Nghĩa tiếng Việt của

catch up with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đuổi kịp, theo kịp (ai/cái gì đang đi trước)

Run faster — they're catching up with us!

Chạy nhanh lên — họ sắp đuổi kịp mình rồi!

2. gặp lại để cập nhật chuyện đời (sau lâu không gặp)

Let's grab a coffee and catch up with each other.

Mình đi uống cà phê rồi kể cho nhau nghe dạo này thế nào nhé.

3. (hậu quả) rồi cũng đến với người đã né tránh — thường chủ ngữ là lies/the past

His lies finally caught up with him.

Cuối cùng những lời nói dối cũng đuổi kịp anh ta.

Lưu ý: 'catch up on' = bù lại việc còn nợ: catch up on sleep (ngủ bù), catch up on work (xử nốt công việc).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. catch up with and possibly overtake (Synonyms: overtake, catch)
    "The Rolls Royce caught us near the exit ramp"
  2. make up work that was missed due to absence at a later point (Synonyms: make up)
    "I have to make up a French exam"
    "Can I catch up with the material or is it too late?"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.