Nghĩa tiếng Việt của

come out with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. tung ra, ra mắt (sản phẩm)

They came out with a cheaper model.

Họ tung ra một mẫu rẻ hơn.

2. buột miệng nói ra (điều bất ngờ)

He came out with the truth at dinner.

Trong bữa tối nó buột miệng khai ra sự thật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.