Nghĩa tiếng Việt của

plus

Phiên âm Mỹ /plʌs/

Transcript: từ "plus" phát âm Mỹ /plʌs/ — audio file: plus.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1256) Học thuật (AWL Sublist 8) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
giới từ
cộng với
3 plus 4 — ba cộng với 4
tính từ
cộng, thêm vào
(toán học); (vật lý) dương (số...)
on the plus side of the account
(thương nghiệp) ở bên có của tài khoản
danh từ
dấu cộng
số thêm vào, lượng thêm vào
(toán học); (vật lý) số dương
Chuyên ngành kinh tế
công
cộng
dấu cộng (+)
nhiều hơn
thêm
thuận lợi
Chuyên ngành kỹ thuật
dấu cộng
dương (+)
dương (đại dương)
số dương
Lĩnh vực: toán & tin
cộng, dấu cộng
Lĩnh vực: xây dựng
sản phẩm hạt to
sản phẩm trên sàng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật