Nghĩa tiếng Việt của
plus
Phiên âm Mỹ /plʌs/
Transcript: từ "plus" phát âm Mỹ /plʌs/ — audio file: plus.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

giới từ
cộng với
3 plus 4 — ba cộng với 4
tính từ
cộng, thêm vào
(toán học); (vật lý) dương (số...)
on the plus side of the account
(thương nghiệp) ở bên có của tài khoản
danh từ
dấu cộng
số thêm vào, lượng thêm vào
(toán học); (vật lý) số dương
Chuyên ngành kinh tế
công
cộng
dấu cộng (+)
nhiều hơn
thêm
thuận lợi
Chuyên ngành kỹ thuật
dấu cộng
dương (+)
dương (đại dương)
số dương
Lĩnh vực: toán & tin
cộng, dấu cộng
Lĩnh vực: xây dựng
sản phẩm hạt to
sản phẩm trên sàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- plus = cộng: "two plus two equals four"; "rent plus bills" (tiền nhà cộng hóa đơn).
- a plus / plus point = lợi thế cộng thêm: "bilingualism is a big plus".
- plus (adj, informal) = dương: "a plus factor"; "plus-size" (cỡ lớn).
Dễ nhầm
- plus (thêm vào) ≠ plus sign (dấu cộng — ký hiệu); "added to" trang trọng hơn trong toán văn viết.
- "plus one" (một người đi kèm — thiệp mời).
Mẫu câu giá trị
- "Experience plus certification set her apart." (kinh nghiệm cộng chứng chỉ khiến cô nổi bật).
- "The app's offline mode is a big plus for rural users." (chế độ offline là điểm cộng lớn cho người dùng nông thôn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật