Nghĩa tiếng Việt của

without

Phiên âm Mỹ /wɪθˈaʊt/

Transcript: từ "without" phát âm Mỹ /wɪθˈaʊt/ — audio file: without.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #212) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
giới từ
không, không có
to without travel without a ticket — đi xe không (có) vé
rumour without foundation — tin đồn không căn cứ
without end — không bao giờ hết
without number — không thể đếm được, hằng hà sa số
to speak English without making mistakes — nói tiếng Anh không lỗi
(cổ) ngoài; khỏi
without this place — ngoài chỗ này; khỏi chỗ này
phó từ
(cổ) bên ngoài, phía ngoài, ở ngoài, ngoài
to stay without — ở ngoài
liên từ
(cổ) trừ phi
danh từ
phía ngoài, bên ngoài
from without — từ ngoài vào
Chuyên ngành kinh tế
không
không có
không, không có
Chuyên ngành kỹ thuật
mà không

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật