Nghĩa tiếng Việt của
come away with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. rời đi cùng với (ấn tượng, bài học, đồ vật)
We came away with a new respect for the team.
Chúng tôi rời đi với một sự tôn trọng mới dành cho đội.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.