Nghĩa tiếng Việt của
trying
Phiên âm Mỹ /ˈtɹaɪɪŋ/ BrE /ˈtraɪɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "trying" phát âm Mỹ /ˈtɹaɪɪŋ/ Anh /ˈtraɪɪŋ/ — audio file: trying.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
nguy ngập, gay go, khó khăn
trying situation — tình hình nguy ngập gay go
làm mệt nhọc, làm mỏi mệt
trying light — ánh sáng làm mệt mắt
khó chịu, phiền phức
a trying man — một người khó chịu
trying event — sự việc phiền phức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- try → trying; trying to help; a trying experience
Dễ nhầm
- trying is the -ing form of try or an adjective meaning difficult; retain y before -ing
Mẫu câu giá trị
- “They are trying to find a quieter place to study.” (Họ đang cố tìm nơi yên tĩnh hơn để học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật