Nghĩa tiếng Việt của

try for

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. cố gắng đạt được, phấn đấu (suất, giải, danh hiệu)

Cấu trúc: try for something

She's trying for a scholarship in Australia.

Cô ấy đang cố gắng xin học bổng ở Úc.

The team is trying for its third straight title.

Đội đang phấn đấu danh hiệu thứ ba liên tiếp.

Lưu ý: Khác 'try out for' (thử giành suất trong đội tuyển/nhóm — phải qua thử nghiệm).

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: toán & tin
TIN

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. make an attempt at achieving something (Synonyms: go for)
    "She tried for the Olympics"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.