Nghĩa tiếng Việt của
hear
Phiên âm Mỹ /hiɹ/ BrE /hir/
Transcript: từ "hear" phát âm Mỹ /hiɹ/ Anh /hir/ — audio file: hear.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #178) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
động từ heard /hə:d/
nghe
he doesn't hear well — anh ta nghe không rõ
to hear a lecture — nghe bài thuyết trình
to hear the witnesses — nghe lời khai của những người làm chứng
to hear someone out — nghe ai nói cho đến hết
nghe theo, chấp nhận, đồng ý
he will not hear of it — hắn chẳng chịu nghe đâu, hắn chẳng đồng ý đâu
(+ of, about, from) nghe nói, nghe tin, được tin, biết tin; nhận được (thư...)
to hear from somebody — nhận được tin của ai
have you heard of the news? — anh ta đã biết tin đó chưa?
I have never heard of such a thing! — chưa bao giờ tôi lại nghe được một điều như vậy!
hear
hear!
hoan hô!; đúng đúng! hay lắm!, tuyệt! (đôi khi có ý mỉa mai)
you will hear of this!
rồi cậu còn nghe chửi chán về cái chuyện đó!, rồi cậu sẽ biết tay!
Chuyên ngành kỹ thuật
nghe
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "hear" = tai TỰ NHIÊN nhận âm thanh (không chủ ý): "I heard a noise last night."
- "hear from sb" = nhận tin/gọi của ai ("I haven't heard from him for weeks"); "hear of sb/sth" = nghe NHẮC đến ("I've never heard of this band").
- "hear sb out" = nghe ai nói HẾT câu: "Hear me out."
Dễ nhầm
- "hear" (tự nhiên) khác "listen (to)" (chủ ý, tập trung): chủ ý mở nhạc = listen to music; nghe lọt tiếng nhạc nhà bên = hear the music.
- "hear" KHÔNG có "to": "hear sb DO sth" (nghe trọn) / "hear sb DOING sth" (nghe đang làm).
- "can hear": "I can't hear you" — câu điện thoại số một.
Mẫu câu giá trị
- "Speak up — I can't hear you." (nói to lên, tôi nghe không rõ).
- "I look forward to hearing from you." (mong nhận phản hồi của bạn — câu chốt email kinh điển).
- "You've heard it before: practice daily." (bạn nghe rồi đó: luyện mỗi ngày.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật