Nghĩa tiếng Việt của
examine
Phiên âm Mỹ /ɪɡˈzæmɪn/
Transcript: từ "examine" phát âm Mỹ /ɪɡˈzæmɪn/ — audio file: examine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1104) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu
hỏi thi, sát hạch (một thí sinh)
(pháp lý) thẩm vấn
nội động từ
((thường) + into) thẩm tra, xem xét, khảo sát
Chuyên ngành kinh tế
khảo sát
nghiên cứu
thẩm tra
xem xét
Chuyên ngành kỹ thuật
kiểm tra
nghiên cứu
quan sát
Lĩnh vực: xây dựng
kiệm nghiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
kiểm tra
nghiên cứu
quan sát
Lĩnh vực: xây dựng
kiệm nghiệm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- examine = xét kỹ/kiểm tra (bằng chứng, tài liệu): "examine the evidence", "examine two years of accounts".
- examine somebody FOR something = khám bệnh để tìm: "examined for fractures".
- exam = kỳ thi (viết tắt thông dụng); examination = bài khám/kỳ thi (trang trọng); examiner (người chấm).
Dễ nhầm
- examine (xét kỹ từng chi tiết) vs test (thử để đo kết quả) vs inspect (kiểm tra theo quy trình, thường hiện trường).
- "re-examine" (xét lại) — tiền tố re- rất phổ biến trong Reading học thuật.
Mẫu câu giá trị
- "Auditors examined every claim above the threshold." (kiểm toán viên xét từng khoản trên ngưỡng).
- "The panel will re-examine the safety data." (hội đồng sẽ xét lại dữ liệu an toàn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật