Nghĩa tiếng Việt của

examine

Phiên âm Mỹ /ɪɡˈzæmɪn/

Transcript: từ "examine" phát âm Mỹ /ɪɡˈzæmɪn/ — audio file: examine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1104) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu
hỏi thi, sát hạch (một thí sinh)
(pháp lý) thẩm vấn
nội động từ
((thường) + into) thẩm tra, xem xét, khảo sát
Chuyên ngành kinh tế
khảo sát
nghiên cứu
thẩm tra
xem xét
Chuyên ngành kỹ thuật
kiểm tra
nghiên cứu
quan sát
Lĩnh vực: xây dựng
kiệm nghiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
kiểm tra
nghiên cứu
quan sát
Lĩnh vực: xây dựng
kiệm nghiệm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật