Nghĩa tiếng Việt của
effort
Phiên âm Mỹ /ˈɛfɚt/ BrE /ˈɛfət/
Transcript: từ "effort" phát âm Mỹ /ˈɛfɚt/ Anh /ˈɛfət/ — audio file: effort.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #577) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự cố gắng, sự ráng sức; sự cố thử làm
sự ra tay
kết quả đạt được (của sự cố gắng)
Chuyên ngành kỹ thuật
lực
nội lực
ứng lực
ứng suất
Lĩnh vực: xây dựng
nỗ lực
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- effort = nỗ lực (n): make an effort = nỗ lực; put effort INTO = dồn công vào ("put effort into practice" — dồn công vào luyện tập).
- effort (khối): "with minimal effort" (ít tốn công).
- effortless = dung dị không cố (đẳng cấp cao).
Dễ nhầm
- effort (công sức bỏ ra) vs attempt (một lần thử) vs energy (năng lượng thể lực).
Mẫu câu giá trị
- "Learning a language takes effort every single day." (học ngoại ngữ cần nỗ lực từng ngày).
- "She made an effort to greet everyone by name." (cô cố chào từng người đúng tên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật