Nghĩa tiếng Việt của

try on

Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “try-on”.

1. mặc thử, đi thử (quần áo, giày)

Can I try on these shoes?

Tôi mặc thử đôi giày này được không?

2. (Anh, thông tục) làm mình làm mẩy để thử lòng

Cấu trúc: try it on (with somebody)

Don't let him try it on with you.

Đừng để nó làm mình làm mẩy với cậu.

Lưu ý: Phân biệt 'try out' = thử nghiệm (thiết bị, ý tưởng, đội tuyển).

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
(thông tục) mánh lưới, đòn phép

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

try-on US /trˈaɪɑn/

noun

  1. putting clothes on to see whether they fit (Synonyms: fitting, trying on)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.