Nghĩa tiếng Việt của
try out
Mục trong từ điển mở: “try-out”.
1. thử nghiệm hoặc dùng thử một thứ để đánh giá hiệu quả/chất lượng
Cấu trúc: try out a method/product · try something out on somebody · try it out
The clinic is trying out a new appointment system this month.
Phòng khám đang thử một hệ thống đặt lịch mới trong tháng này.
You can try the software out on a sample file before importing your data.
Bạn có thể dùng thử phần mềm trên một tệp mẫu trước khi nhập dữ liệu.
2. thử sức/đi dự tuyển để được chọn vào đội, vai diễn hoặc vị trí
Cấu trúc: try out for a team/part · try out for the school orchestra · try out as a goalkeeper
Mina is trying out for the university volleyball team.
Mina đang dự tuyển vào đội bóng chuyền của trường đại học.
Several actors tried out for the leading role in the new play.
Một số diễn viên đã thử vai chính trong vở kịch mới.
Lưu ý: Try something out là thử dùng/kiểm tra để xem nó có hiệu quả hoặc phù hợp không; đại từ đứng giữa: try it out. Try out for a team/role là tham gia buổi tuyển chọn để được chọn vào đội/vai diễn. Danh từ tryout/try-out có cách viết và nghĩa tuyển chọn khác nhau theo vùng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
tryout US /trˈaɪaʊt/
noun
- a test of the suitability of a performer (Synonyms: audition)
- trying something to find out about it (Synonyms: trial, trial run, test)
"a sample for ten days free trial"
"a trial of progesterone failed to relieve the pain"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.