Nghĩa tiếng Việt của
try out for
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. tham gia vòng thử (đội tuyển, vai diễn)
He is trying out for the school basketball team.
Nó đang thi thử vào đội bóng rổ của trường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.