Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với try (kèm trái nghĩa)?
“try” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là examine, strain, stress; trái nghĩa thường gặp: relax. “try” và “examine”, “strain”, “stress” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“try” và “examine”, “strain”, “stress” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| examine | /ɪɡˈzæmɪn/ | gần nhất về nghĩa |
| strain | /stɹeɪn/ | học thuật/trung tính |
| stress | /stɹɛs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| effort | /ˈɛfɚt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| attempt | /əˈtɛmpt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| seek | /sik/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| prove | /pɹuv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| test | /tɛst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “try” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “examine” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- We tried to reach the summit but turned back at noon.
cố lên đỉnh - If coffee keeps you awake, try cutting it after 2 pm.
thử cắt cà phê sau 2 giờ - to have a try at...
thử làm...