Nghĩa tiếng Việt của
trade
Phiên âm Mỹ /tɹeɪd/ BrE /treɪd/
Transcript: từ "trade" phát âm Mỹ /tɹeɪd/ Anh /treɪd/ — audio file: trade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #544) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
nghề, nghề nghiệp
everyone to his trade — người nào nghề nấy
to be in the trade — trong nghề
to carry on one's trade; to do one's trade — làm nghề mình
men of all trades and callings — những người làm đủ nghề
to know all the tricks of the trade — biết tất cả các mánh lới nhà nghề
thương nghiệp, thương mại, sự buôn bán, mậu dịch
to engage trade with — trao đổi buôn bán với
the trade is thriving — nền thương nghiệp đang phát triển
foreign trade — ngoại thương
domestic (home) trade — nội thương
wholesale trade — bán buôn
retail trade — bán lẻ
ngành buôn bán; những người trong ngành buôn bán
the trade — (thông tục) những người sản xuất bà buôn bán rượu
(hàng hải), (từ lóng) (the trade) ngành tàu ngầm (trong hải quân)
(số nhiều) (như) trade-wind
to be in trade
có cửa hiệu (buôn bán)
động từ
buôn bán, trao đổi mậu dịch
to trade with somebody for something — mua bán với ai cái gì
to trade something for something — đổi cái gì lấy cái gì
to trade in silk — buôn bán tơ lụa
to trade with China — buôn bán với Trung quốc
to trade in
(Mỹ) đổi (cái cũ lấy cái mới) có các thêm
to trade in a used car — đổi một chiếc xe cũ có các thêm tiền
to trade on (upon)
lợi dụng
to trade on somebody's credulity — lợi dụng tính cả tin của ai
Chuyên ngành kinh tế
buôn bán
Buôn bán- Giới buôn bán
giao dịch
giao thương
hối phiếu nhận trả thương mại
làm ăn
mậu dịch
mậu dịch (giữa các nước)
mua (hoặc) bán (chứng khoán...)
ngành kinh doanh
ngành nghề
nghề
nghề nghiệp
người bán
người mua
quan hệ mậu dịch
thương mại
thương nghiệp
thương vụ
trao đổi
trao đổi (hàng hóa...)
trao đổi mạu dịch
Chuyên ngành kỹ thuật
nghề nghiệp
mậu dịch
thương nghiệp
Lĩnh vực: xây dựng
nghề xây dựng
sự kinh doanh
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự buôn bán
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- trade = thương mại/nghề (n) / buôn bán (v): "international trade" (thương mại quốc tế), learn a trade = học một nghề tay.
- trade WITH/BETWEEN = buôn bán với/giữa: "trade between the two countries".
- trade-in = đổi cũ lấy mới; trademark = nhãn hiệu.
Dễ nhầm
- trade (trao đổi hàng) vs commerce (thương mại rộng) vs business (kinh doanh nói chung).
Mẫu câu giá trị
- "The two regions trade mostly in seafood and rice." (hai vùng buôn chủ yếu hải sản và gạo).
- "Fair trade protects small farmers." (thương mại công bằng bảo vệ nông dân nhỏ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật