Nghĩa tiếng Việt của

slave trade

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “slave-trade”.

1. việc bắt giữ, mua bán và vận chuyển con người để cưỡng bức họ làm nô lệ

Cấu trúc: the transatlantic slave trade · abolish/end the slave trade · the history/legacy of the slave trade

The museum documents the lives of people affected by the transatlantic slave trade.

Bảo tàng ghi lại cuộc đời của những người bị ảnh hưởng bởi hoạt động buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương.

The law was intended to abolish the slave trade, though slavery itself persisted for years.

Đạo luật nhằm xóa bỏ việc buôn bán nô lệ, dù chế độ nô lệ vẫn tồn tại trong nhiều năm.

Lưu ý: Slave trade là hoạt động buôn bán và cưỡng bức đưa con người vào chế độ nô lệ; cụm này đặc biệt thường nhắc đến các mạng lưới buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương trong lịch sử. Trong cách viết lịch sử hiện đại, enslaved people nhấn mạnh con người bị bắt làm nô lệ thay vì xem họ như một loại hàng hóa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. traffic in slaves; especially in Black Africans transported to America in the 16th to 19th centuries (Synonyms: slave traffic)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.