Nghĩa tiếng Việt của
rag trade
1. ngành may mặc/ngành kinh doanh quần áo
Cấu trúc: work in the rag trade · the British rag trade · a rag-trade company
Her family has worked in the rag trade for generations.
Gia đình cô đã làm trong ngành may mặc qua nhiều thế hệ.
The article traces changes in the rag trade.
Bài báo theo dõi những thay đổi của ngành quần áo.
Lưu ý: Rag trade là cách nói thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh Anh, chỉ ngành sản xuất và kinh doanh quần áo; từ này có thể mang sắc thái cũ. Trong văn phong trung tính, dùng clothing/fashion industry.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- makers and sellers of fashionable clothing (Synonyms: apparel industry, garment industry, fashion industry, fashion business)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.