Nghĩa tiếng Việt của

balance of trade

Cụm từnoun phrase (singular; also trade balance)Biên soạn riêngTOEIC Business

1. cán cân thương mại

Cấu trúc: a balance-of-trade deficit/surplus · a favorable/unfavorable balance of trade · improve the trade balance

The country recorded a trade surplus for the third consecutive month.

Quốc gia ghi nhận thặng dư thương mại tháng thứ ba liên tiếp.

Higher energy imports widened the balance-of-trade deficit.

Nhập khẩu năng lượng tăng làm thâm hụt cán cân thương mại nới rộng.

Lưu ý: Balance of trade, còn gọi trade balance, là chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu trong phạm vi được thống kê. Thặng dư xảy ra khi xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu; thâm hụt khi ngược lại. Cụm này thường chỉ một phần của balance of payments, không phải toàn bộ các giao dịch quốc tế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the difference in value over a period of time of a country's imports and exports of merchandise (Synonyms: trade balance, visible balance, trade gap)
    "a nation's balance of trade is favorable when its exports exceed its imports"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — á (n)
T — O (E)