Nghĩa tiếng Việt của

sell

Phiên âm Mỹ /sɛl/

Transcript: từ "sell" phát âm Mỹ /sɛl/ — audio file: sell.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #418) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
(thực vật học) sự làm thất vọng
what a sell! — thật là thất vọng!, thật là chán quá!
(Mỹ) vố chơi khăm; sự đánh lừa
động từ sold
bán (hàng hoá); chuyên bán
goods that sell well — hàng hoá bán chạy
to sell like wildfire; to sell like hot cakes — bán chạy như tôm tươi
to sell second books — chuyên bán sách cũ
phản bội, bán, bán rẻ (nước, lương tâm)
to sell one's honour — bán rẻ danh dự
to sell one's country — bán nước
(từ lóng) làm cho thất vọng
sold again! — thật là chán quá!
quảng cáo cho, rao hàng cho, cho (ai) biết giá trị của cái gì; làm cho (ai) thích muốn cái gì
to sell a new drug — quảng cáo cho một thứ thuốc mới
to sell the public on a new drug — làm cho công chúng biết giá trị của một thứ thuốc mới
to be sold on something — thích thú cái gì
(Mỹ), (từ lóng) đánh lừa, lừa
to sell off
bán xon
to sell out
bán rẻ hết (hàng còn lại, hàng dự trữ), bán tống bán tháo
to sell up
bán hàng hoá (của người mắc nợ bị phá sản)
to sell down the river
phản bội, phản dân hại nước
to sell one's life dearly
giết được nhiều quân địch trước khi hy sinh
Chuyên ngành kinh tế
bán
bán chạy
chuyên doanh buôn bán
đánh lừa
được tiêu thụ
làm cho (người ta) tin vào giá trị (của một cái gì đó)
làm cho bán được
lừa
lừa phỉnh
phỉnh
tiêu thụ
Chuyên ngành kỹ thuật
bán

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật