Nghĩa tiếng Việt của

fair trade

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thương mại công bằng — cách giao dịch nhằm bảo đảm người sản xuất, nhất là ở các nước đang phát triển, nhận điều kiện và mức thanh toán hợp lý hơn

Cấu trúc: fair-trade products/standards · support fair trade · a fair-trade label

The café serves fair-trade coffee from small cooperatives.

Quán phục vụ cà phê thương mại công bằng từ các hợp tác xã nhỏ.

Consumers can look for a fair-trade certification on the package.

Người tiêu dùng có thể tìm chứng nhận thương mại công bằng trên bao bì.

Lưu ý: Fair trade có thể chỉ phong trào/chuẩn thương mại; Fairtrade cũng là tên nhãn hiệu/chứng nhận ở một số thị trường. Không phải mọi sản phẩm tự quảng cáo “fair” đều có chứng nhận độc lập.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. trade that is conducted legally
  2. trade that satisfies certain criteria on the supply chain of the goods involved, usually including fair payment for producers; often with other social and environmental considerations

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

O — u (r)
C — ô (n)
T — O (E)