Nghĩa tiếng Việt của
trade balance
1. cán cân thương mại hàng hóa: phần chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu
Cấu trúc: a positive/negative trade balance · the trade balance with a country · improve/widen the trade balance
The country recorded a positive trade balance in manufactured goods last year.
Năm ngoái, quốc gia này ghi nhận cán cân thương mại hàng hóa chế tạo dương.
Higher fuel imports widened the trade balance deficit.
Lượng nhiên liệu nhập khẩu tăng khiến thâm hụt cán cân thương mại nới rộng.
Lưu ý: Trade balance là chênh lệch giá trị hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu trong một giai đoạn; số dương thường biểu thị xuất siêu, số âm nhập siêu. Cần xem báo cáo có tính dịch vụ hay chỉ hàng hóa, vì phạm vi thống kê có thể khác nhau.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the difference in value over a period of time of a country's imports and exports of merchandise (Synonyms: balance of trade, visible balance, trade gap)
"a nation's balance of trade is favorable when its exports exceed its imports"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.