Nghĩa tiếng Việt của

free trade

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thương mại tự do — hoạt động mua bán giữa các quốc gia với ít hoặc không có thuế quan và hạn chế thương mại

Cấu trúc: free-trade agreement/policy · promote/support free trade · a free-trade area

The two countries signed a free-trade agreement.

Hai nước ký một hiệp định thương mại tự do.

Supporters argue that free trade can lower prices for consumers.

Những người ủng hộ cho rằng thương mại tự do có thể giảm giá cho người tiêu dùng.

Lưu ý: Free trade là khái niệm chính sách kinh tế; hiệp định cụ thể vẫn có thể giữ một số quy tắc, ngoại lệ hoặc rào cản. Tính từ ghép thường viết free-trade trước danh từ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. international trade free of government interference

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.