Nghĩa tiếng Việt của

trade in

Cụm từphrasal verb (transitive, separable); noun trade-inBiên soạn riêngPhổ biến

1. đổi món đồ đã qua sử dụng lấy món mới và dùng giá trị món cũ làm một phần tiền thanh toán

Cấu trúc: trade in a car/phone · trade something in for something new · trade it in

We traded in our old washing machine for a more energy-efficient model.

Chúng tôi đổi chiếc máy giặt cũ lấy mẫu tiết kiệm điện hơn và được trừ giá trị máy cũ.

You can trade your tablet in for credit toward a new one.

Bạn có thể đổi máy tính bảng để lấy khoản khấu trừ khi mua máy mới.

2. danh từ: món đồ cũ được giao làm một phần thanh toán hoặc giao dịch đổi đồ cũ lấy đồ mới

Cấu trúc: a trade-in · accept a car as a trade-in · trade-in value

The dealer offered us a fair price for the trade-in.

Đại lý đưa ra mức giá hợp lý cho món đồ cũ chúng tôi đem đổi.

Ask whether the trade-in value includes the damaged battery.

Hãy hỏi xem giá trị đổi máy đã tính đến viên pin hỏng chưa.

Lưu ý: Trade something in là giao món đồ cũ cho nơi bán để được tính giá trị của nó vào khoản mua món mới; tân ngữ có thể đứng giữa: trade the car in / trade it in. Danh từ trade-in chỉ món đồ cũ được đổi hoặc cách giao dịch này.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

trade-in

noun

  1. an item of property that is given in part payment for a new one

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.