Nghĩa tiếng Việt của

federal trade commission

Cụm từproper noun phrase (US; abbreviation FTC)Biên soạn riêngIELTS

1. Ủy ban Thương mại Liên bang Hoa Kỳ (FTC)

Cấu trúc: the Federal Trade Commission (FTC) · an FTC investigation · file a complaint with the FTC

The Federal Trade Commission investigated the company’s advertising claims.

Ủy ban Thương mại Liên bang điều tra các tuyên bố quảng cáo của công ty.

The FTC enforces consumer-protection and competition laws.

FTC thực thi các luật bảo vệ người tiêu dùng và cạnh tranh.

Lưu ý: Federal Trade Commission (FTC) là cơ quan liên bang Hoa Kỳ có nhiệm vụ bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy cạnh tranh; cơ quan thực thi một số luật về chống độc quyền và bảo vệ người tiêu dùng. Thẩm quyền có ngoại lệ và được chia sẻ với cơ quan khác trong một số lĩnh vực, nên FTC không quản lý mọi hoạt động thương mại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an independent agency of the United States federal government that maintains fair and free competition; enforces federal antitrust laws; educates the public about identity theft (Synonyms: FTC)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
Ủ — y ( )
T — O (E)