Nghĩa tiếng Việt của

trade discount

Cụm từnoun phrase (countable; business)Biên soạn riêng

1. chiết khấu thương mại dành cho doanh nghiệp/đơn vị mua bán lại hàng hóa

Cấu trúc: offer/give a trade discount · receive a trade discount · a 10% trade discount

The supplier offers a trade discount to registered retailers.

Nhà cung cấp dành chiết khấu thương mại cho các nhà bán lẻ đã đăng ký.

A trade discount reduced the catalogue price before delivery charges were added.

Khoản chiết khấu thương mại làm giảm giá niêm yết trước khi cộng phí giao hàng.

Lưu ý: Trade discount là khoản giảm giá dành cho khách hàng trong ngành thương mại, chẳng hạn nhà bán lẻ hoặc nhà phân phối mua hàng từ nhà cung cấp; cách dùng cụ thể tùy chính sách bán buôn. Đừng nhầm với cash discount, khoản giảm khi thanh toán sớm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a discount from the list price of a commodity allowed by a manufacturer or wholesaler to a merchant

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.