Nghĩa tiếng Việt của
betray
Phiên âm Mỹ /bɪˈtɹeɪ/ BrE /bɪˈtreɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "betray" phát âm Mỹ /bɪˈtɹeɪ/ Anh /bɪˈtreɪ/ — audio file: betray.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
bội phản đem nộp cho, bội phản đem giao cho
to be betrayed to the enemy — bị bội phản đem nộp cho địch
phản bội; phụ bạc
to betray one's country — phản bội đất nước
tiết lộ, để lộ ra
to betray a secret — lộ bí mật
to betray one's ignorance — lòi dốt ra
to betray oneself — để lộ chân tướng
lừa dối; phụ (lòng tin)
dẫn vào (con đường lầm lạc, đến chỗ nguy hiểm...)
to betray someone into errors — dẫn ai đến chỗ sai lầm
Chuyên ngành kỹ thuật
phản bội
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- betray a friend/trust; betray a secret; betrayer
Dễ nhầm
- betray means be disloyal or reveal something meant to stay hidden; deceive is broader
Mẫu câu giá trị
- “She felt that sharing the private message would betray her friend’s trust.” (Cô cảm thấy chia sẻ tin nhắn riêng sẽ phản bội lòng tin của bạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật