Nghĩa tiếng Việt của

test

Phiên âm Mỹ /tɛst/

Transcript: từ "test" phát âm Mỹ /tɛst/ — audio file: test.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #332) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
(động vật học) vỏ (tôm, cua); mai (rùa)
sự thử thách
to put on test — đem thử thách
to stand the test — chịu thử thách
sự thử, sự làm thử
test bench — giá để thử xe
sự sát hạch; bài kiểm tra
a test in arithmetic — một bài kiểm tra số học
(hoá học) thuốc thử
(nghĩa bóng) vật để thử, đá thử vàng, tiêu chuẩn, cái để đánh gía
ngoại động từ
thử thách
to test someone's endurance — thử thách sức chịu đựng của ai
thử; kiểm tra
to test a machine — thử một cái máy
to test out a scheme — thử áp dụng một kế hoạch
the doctor tested my eyesight — bác sĩ kiểm tra mắt tôi
to test a poison — thử một chất độc
(hoá học) thử bằng thuốc thử
phân tích
to test ore for gold — phân tích quặng tìm vàng
Chuyên ngành kinh tế
chất phản ứng
khảo nghiệm
khảo sát
kiểm nghiệm
kiểm tra
mẫu thử
mức kiểm định
phân tích
phản ứng
sự kiểm tra
sự nghiên cứu
sự thí nghiệm
sự thử
thí nghiệm
thử
thử nghiệm
trắc nghiệm
Lĩnh vực: ttck
kiểm tra, bản tiêu chuẩn tỷ lệ
Chuyên ngành kỹ thuật
chạy thử
dấu hiệu
dùng thử
kiểm định
kiểm nghiệm
kiểm tra
kinh nghiệm
nấu trong lò thổi
mẫu
mẫu đại diện
mẫu đo
mẫu thử
mẫu vật
phân tích
phép thử
sự hiệu chuẩn
sự kiểm chứng
sự kiểm nghiệm
sự kiểm tra
sự phân tích
sự thí nghiệm
sự thí nghiệm nhanh
sự thử
sự thử nghiệm
thử nghiệm
tiêu chuẩn
vật thử
xét nghiệm
Lĩnh vực: toán & tin
kiểm thử
Lĩnh vực: xây dựng
sự thử (nghiệm)
Lĩnh vực: y học
thử nghiệm, xét nghiệm
trắc nghiệm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật