Nghĩa tiếng Việt của

beta test

Cụm từnoun phrase (countable; also verb)Biên soạn riêng

1. đợt thử nghiệm beta; thử nghiệm với người dùng trước khi phát hành chính thức

Cấu trúc: run/conduct a beta test · invite users to a beta test · beta-test a new app

The company invited teachers to take part in a beta test of its learning app.

Công ty mời giáo viên tham gia thử nghiệm beta ứng dụng học tập.

We beta-tested the new feature with a small group before launch.

Chúng tôi thử nghiệm tính năng mới với một nhóm nhỏ trước khi ra mắt.

Lưu ý: Beta test là đợt thử nghiệm sản phẩm/phần mềm với người dùng thực tế trước khi phát hành rộng rãi; người thử thường ở ngoài nhóm phát triển. Beta testing thường diễn ra sau alpha testing nội bộ. Trong công nghệ, beta test cũng dùng như động từ: beta-test an app.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (computer science) a second test of an experimental product (such as computer software) carried out by an outside organization

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.