Nghĩa tiếng Việt của
contest
Phiên âm Mỹ /ˈkɑntɛst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "contest" phát âm Mỹ /ˈkɑntɛst/ — audio file: contest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2462) Nên nhận biết ~B2
danh từ
cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi
beyond contest — không thể tranh cãi vào đâu được nữa
(thể dục,thể thao) cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh
musical contest — cuộc thi âm nhạc
a baxing contest — trận đấu quyền Anh
cuộc chiến đấu, cuộc đấu tranh
động từ
tranh cãi, tranh luận (một vấn đề gì với ai)
to contest with someone — tranh cãi với ai
đặt vấn đề nghi ngờ không thừa nhận
to contest someone's right — không thừa nhận quyền của ai
tranh, tranh giành, tranh đoạt
to contest for a prize — tranh giải
the enemy contested every inch of ground — quân địch cố giành từng tất đất
tranh cử (nghị viện)
to contest a seat in the parliament — tranh một ghế ở nghị viện
a contested election — cuộn bầu cử có nhiều người ra tranh cử
Chuyên ngành kinh tế
cuộc thi (quảng cáo)
thi đua có thưởng
tranh luận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY TRỌNG ÂM: CONtest /ˈkɒntest/ (n) = cuộc thi; conTEST /kənˈtest/ (v) = tranh chấp/phản biện.
- contest a decision/fine (v — phản đối chính thức: "contested the fine").
- contestant (người thi), contestable (có thể tranh — pháp lý).
Dễ nhầm
- contest (v — phản đối qua kênh chính thức) vs dispute (tranh — bất đồng kéo dài) vs object (phản đối — trong phiên).
- "no contest" (không tranh cãi — toà/thi).
Mẫu câu giá trị
- "The depot contested the night-noise finding." (Bến xe phản biện kết luận tiếng ồn đêm.)
- "The essay contest drew 200 entries." (Cuộc thi luận văn thu 200 bài dự.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật