Nghĩa tiếng Việt của
intelligence test
1. bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá một số năng lực nhận thức như suy luận, ghi nhớ, hiểu quy luật hoặc giải quyết vấn đề
Cấu trúc: take/administer an intelligence test · score on an intelligence test · an intelligence-test result
The assessment includes an intelligence test and a separate memory task.
Bài đánh giá gồm một bài kiểm tra năng lực trí tuệ và một nhiệm vụ ghi nhớ riêng.
The psychologist explained what the intelligence-test score could and could not show.
Nhà tâm lý học giải thích điểm kiểm tra trí tuệ có thể và không thể phản ánh điều gì.
Lưu ý: Bài kiểm tra trí tuệ chỉ đo một số năng lực trong những điều kiện nhất định; điểm số không đại diện cho toàn bộ khả năng hay giá trị của một người. Kết quả cần được diễn giải theo công cụ, ngôn ngữ và bối cảnh đánh giá.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a psychometric test of intelligence (Synonyms: IQ test)
"they used to think that intelligence is what an intelligence test tests"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.