Nghĩa tiếng Việt của

field test

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thử nghiệm một sản phẩm, thiết bị hoặc phương pháp trong điều kiện sử dụng thực tế thay vì chỉ trong phòng thí nghiệm

Cấu trúc: conduct/run a field test · pass/fail a field test · field-test a device

The team ran a field test of the new navigation system.

Nhóm thử nghiệm hệ thống định vị mới trong điều kiện thực tế.

The equipment passed its field test in cold weather.

Thiết bị vượt qua đợt thử nghiệm thực tế trong thời tiết lạnh.

Lưu ý: Field test thường nhấn mạnh việc thử tại môi trường sử dụng; field trial là biến thể gần nghĩa, đặc biệt trong nông nghiệp và một số ngành.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a test of the performance of some new product under the conditions in which it will be used (Synonyms: field trial)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.