Nghĩa tiếng Việt của

acid test

Cụm từnoun phrase (countable; usually singular; also litmus test; figurative)Biên soạn riêng

1. phép thử quyết định để kiểm chứng chất lượng, tính đúng hoặc mức độ thành công

Cấu trúc: the acid test of something · pass/face the acid test · a real acid test

The acid test of the new system will be how it performs under heavy use.

Phép thử quyết định của hệ thống mới là cách nó vận hành khi được sử dụng nhiều.

Customer feedback is the acid test for any service improvement.

Phản hồi của khách hàng là phép thử quyết định đối với mọi cải tiến dịch vụ.

Lưu ý: Acid test là phép thử quyết định để xem điều gì có thực sự hiệu quả, đúng hoặc đạt tiêu chuẩn hay không; cụm thường dùng nghĩa bóng. Nghĩa gốc là dùng axit để thử xác định vàng, vì vậy acid test nhấn mạnh phép kiểm chứng có tính quyết định chứ không chỉ là một đánh giá sơ bộ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a rigorous or crucial appraisal

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.