Nghĩa tiếng Việt của
means test
1. việc thẩm định thu nhập và tài sản để xác định một người có đủ điều kiện nhận trợ cấp hay không
Cấu trúc: a means test for benefits · pass/fail a means test · subject someone to a means test
The housing benefit is subject to a means test.
Trợ cấp nhà ở phụ thuộc vào việc thẩm định điều kiện tài chính.
A means test showed that she qualified for support.
Kết quả thẩm định tài chính cho thấy cô ấy đủ điều kiện nhận hỗ trợ.
2. (động từ) thẩm định điều kiện tài chính của người xin trợ cấp
Cấu trúc: means-test applicants · be means-tested · means-test someone for something
The agency means-tests applicants before approving the payment.
Cơ quan thẩm định điều kiện tài chính của người nộp đơn trước khi duyệt khoản chi trả.
Some services are not means-tested.
Một số dịch vụ không yêu cầu thẩm định điều kiện tài chính.
Lưu ý: Means test đánh giá khả năng tài chính để quyết định điều kiện nhận trợ cấp hoặc hỗ trợ. Tính từ ghép thường viết means-tested: means-tested benefits.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an inquiry into the financial position of someone applying for financial aid
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.