Nghĩa tiếng Việt của
model
Phiên âm Mỹ /ˈmɑdəl/
Transcript: từ "model" phát âm Mỹ /ˈmɑdəl/ — audio file: model.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #485) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
kiểu, mẫu, mô hình
working model — mô hình máy chạy được
(nghĩa bóng) người làm gương, người gương mẫu
a model of industry — một người gương mẫu về đức tính cần cù
(thông tục) người giống hệt; vật giống hệt
a peefect model of someone — người giống hệt ai
người làm kiểu, vật làm kiểu (để vẽ, nặn tượng)
người đàn bà mặc quần áo mẫu (cho khách xem); quần áo mặc làm mẫu
vật mẫu
tính từ
mẫu mực, gương mẫu
a model wife — người vợ mẫu mực
động từ
làm mẫu, nặn kiểu, vẽ kiểu, làm mô hình, đắp khuôn
to model a man's head in clay — làm mô hình đầu người bằng đất sét
(+ after, on, upon) làm theo, làm gương, bắt chước
to model oneself on sowmone — làm theo ai, theo gương ai, bắt chước ai
làm nghề mặc quần áo làm nẫu; mặc làm mẫu
Chuyên ngành kinh tế
kiểu
kiểu (chế phẩm máy móc)
mô hình
mô hình thiết kế
mô hình thu nhỏ
mô thức
người mẫu quảng cáo
người mẫu thời trang
Chuyên ngành kỹ thuật
bản mẫu
cách thức
chế độ
dưỡng
hình mẫu
khuôn mẫu
kiểu
kiểu mẫu
mẫu
mô hình
môđen
vật làm mẫu- mô hình; hình mẫu
m. of calculation sơ đồ tính
m. of economy mô hình kinh tế
deformable m. mô hình biến dạng được
experomental m. (máy tính) mẫu thí nghiệm
geometric(al) m. (máy tính) mô hình hình học
iconic m. mô hình lặp lại đúng đối tượng
pilot m. mô hình thí nghiệm
production m. (toán kinh tế) mô hình sản xuất
table m. (máy tính) mô hình để bàn
urn m. (thống kê) mô hình bình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- model = mô hình/người mẫu/mẫu máy: "a business model" (mô hình kinh doanh), "the latest model" (mẫu mới nhất).
- model (adj) = gương mẫu: "a model student".
- be modeled ON = mô phỏng theo: "modeled on the Singapore system".
Dễ nhầm
- model (mô hình/mẫu) vs module (mô-đun bài học) vs sample (mẫu thật lấy ra).
Mẫu câu giá trị
- "Their subscription model changed the industry." (mô hình thuê bao đổi cả ngành).
- "Follow the model sentence, then write your own." (theo câu mẫu rồi tự viết).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật