Nghĩa tiếng Việt của

blood test

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. xét nghiệm máu

Cấu trúc: have/take a blood test · a blood test for cholesterol

The blood test results came back normal.

Kết quả xét nghiệm máu ra bình thường.

You'll need a blood test before the operation.

Trước ca mổ bạn cần xét nghiệm máu.

Lưu ý: Danh từ ghép trung tính; động từ quen: have/take (Anh) hoặc get (Mỹ).

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự thử máu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
thử nghiệm máu

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a serologic analysis of a sample of blood

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.