Nghĩa tiếng Việt của
cloze test
1. bài kiểm tra điền từ vào chỗ trống trong đoạn văn
Cấu trúc: do/take a cloze test · a cloze test in English · complete the missing words in a cloze test
The students took a cloze test based on a short news article.
Học sinh làm bài kiểm tra điền từ dựa trên một bài báo ngắn.
A good cloze test checks whether learners can use context to choose missing words.
Một bài kiểm tra điền từ tốt đánh giá việc người học có biết dựa vào ngữ cảnh để chọn từ còn thiếu hay không.
Lưu ý: Cloze test là bài kiểm tra đọc hiểu trong đó một số từ bị lược khỏi đoạn văn và người học điền từ phù hợp vào chỗ trống. Dạng bài này đánh giá khả năng dùng ngữ cảnh và ngữ pháp để suy ra từ; cloze viết bằng z, không phải close.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a test for diagnosing reading ability; words are deleted from a prose passage and the reader is required to fill in the blanks (Synonyms: cloze procedure)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.