Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với team?
“team” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là squad, coach, pack; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “team” và “squad”, “coach”, “pack” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“team” và “squad”, “coach”, “pack” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| squad | /skwɑd/ | gần nhất về nghĩa |
| coach | /koʊtʃ/ | học thuật/trung tính |
| pack | /pæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| staff | /stæf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| equipment | /ɪˈkwɪpmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| box | /bɑks/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| gear | /ɡɪɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| band | /bænd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “team” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “squad” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Great products come from great teamwork.
sản phẩm tốt đến từ phối hợp tốt - Our team meets every Monday.
team họp mỗi thứ Hai - a football team
một đội bóng