Nghĩa tiếng Việt của

team spirit

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêngPhổ biếnIELTS

1. tinh thần đồng đội, thái độ sẵn lòng hợp tác để cùng đạt mục tiêu của nhóm

Cấu trúc: build/encourage team spirit · show/lack team spirit · a strong sense of team spirit

The coach organized a group activity to build team spirit before the tournament.

Huấn luyện viên tổ chức một hoạt động tập thể để xây dựng tinh thần đồng đội trước giải đấu.

Good team spirit helped the volunteers finish the project on time.

Tinh thần đồng đội tốt giúp các tình nguyện viên hoàn thành dự án đúng hạn.

Lưu ý: Team spirit là tinh thần sẵn sàng hợp tác và cùng chịu trách nhiệm vì mục tiêu chung; đây là phẩm chất hoặc bầu không khí của một nhóm, không chỉ là sự thân thiết giữa các thành viên. Cụm thường đi với build, encourage, show hoặc lack.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the spirit of a group that makes the members want the group to succeed (Synonyms: esprit de corps, morale)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.