Nghĩa tiếng Việt của
squad
Phiên âm Mỹ /skwɑd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "squad" phát âm Mỹ /skwɑd/ — audio file: squad.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(quân sự) tổ, đội
flying squad — đội cảnh sát cơ giới
suicide squad — đội cảm tử
awkward squad — tổ lính mới
kíp (thợ)
(Mỹ) đội thể thao
Chuyên ngành kỹ thuật
đội
đôi (chợ)
tổ
Lĩnh vực: xây dựng
đôi (công nhân)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- football squad; bomb squad; squad car
Dễ nhầm
- a squad is a small organized group, especially in the military, police or sports; team is the general word
Mẫu câu giá trị
- “The coach announced the squad for the final.” (Huấn luyện viên công bố đội hình cho trận chung kết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật