Nghĩa tiếng Việt của

staff

Phiên âm Mỹ /stæf/

Transcript: từ "staff" phát âm Mỹ /stæf/ — audio file: staff.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #431) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ, số nhiều staves, staffs
gậy, ba toong
gậy quyền (gậy biểu thị chức vị quyền lực)
cán, cột
chỗ dựa, chỗ nương tựa
to be the staff of someone — là chỗ nương tựa của ai
(kỹ thuật) cọc tiêu, mia thăng bằng
(y học) dụng cụ mổ bóng đái
hiệu lệnh đường thông (cho người lái xe lửa)
(số nhiều staffs) (quân sự) bộ tham mưu
regimental staff — bộ tham mưu trung đoàn
staff officer — sĩ quan tham mưu
(số nhiều staffs) ban, bộ
editorial staff of a newspaper — ban biên tập một tờ báo
(số nhiều staffs) toàn thể cán bộ nhân viên giúp việc, biên chế; bộ phận
teaching staff — bộ phận giảng dạy
(số nhiều staves) (âm nhạc) khuông nhạc ((cũng) stave)
staff of life
bánh mì (coi như thức ăn cơ bản nuôi sống con người)
ngoại động từ
bố trí cán bộ nhân viên cho (một cơ quan); cung cấp cán bộ nhân viên cho (một cơ quan)
to staff an office with capable cadres — bố trí cán bộ có khả năng cho một cơ quan
Chuyên ngành kinh tế
bộ phận quản lý
các cán bộ
đội ngũ nhân sự
đội ngũ nhân viên
thuê mướn
toàn thể nhân viên
tuyển chọn nhân viên
Chuyên ngành kỹ thuật
biên chế
biên chế nhân sự
cán bộ
nhân viên
thước mia
Lĩnh vực: xây dựng
viên chức
vữa trộn sợi (như rơm, ximăng)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật