Nghĩa tiếng Việt của

tea

Phiên âm Mỹ /ti/

Transcript: từ "tea" phát âm Mỹ /ti/ — audio file: tea.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1599) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
cây chè
chè, trà; nước chè, nước trà
to drink tea — uống trà
weak tea — trà loãng
strong tea — trà đậm
tiệc trà, bữa trà
husband's tea
(thông tục);(đùa cợt) nước trà nhạt
I don't eat tea
tôi không hay ăn gì nặng trong khi uống trà
nội động từ
uống trà
ngoại động từ
mời uống trà
Chuyên ngành kinh tế
canh đặc
cây chè
chè
dung dịch cô đặc
nước uống
Chuyên ngành kỹ thuật
chè

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật