Nghĩa tiếng Việt của

steam

Phiên âm Mỹ /stim/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "steam" phát âm Mỹ /stim/ — audio file: steam.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hơi nước
(thông tục) nghị lực, sức cố gắng
to get up steam — tập trung sức lực, đem hết nghị lực
to let off steam — xả hơi
nội động từ
bốc hơi, lên hơi
soup steams on the table — cháo bốc hơi lên bàn
chạy bằng hơi
boat steam down the river — chiếc tàu chạy xuôi dòng sông
(thông tục)
làm việc hăng say, làm việc tích cực; tiến bộ mạnh
let's steam ahead! — nào! chúng ta tích cực lên nào!
ngoại động từ
đồ, hấp (thức ăn; gỗ cho đẻo ra để uốn...)
Chuyên ngành kinh tế
cô đặc
công bằng hơi
hơi
tạo hơi
xông hơi
Chuyên ngành kỹ thuật
bốc hơi
chưng
đệm hơi
hấp
hấp bằng hơi nước
hấp hơi nước
hơi
hơi nước
xông hơi
xử lý bằng hơi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật