Nghĩa tiếng Việt của

tea shop

Cụm từnoun phrase (countable, British English)Biên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “tea-shop”.

1. quán trà/cà phê bán đồ uống và thức ăn nhẹ (Anh-Anh)

Cấu trúc: go to a tea shop · order tea and cake at a tea shop · a local tea shop

We stopped at a tea shop for a pot of tea and a slice of cake.

Chúng tôi ghé quán trà uống một ấm trà và ăn một lát bánh.

The old tea shop has been serving visitors on the high street for decades.

Quán trà lâu đời đã phục vụ khách trên phố chính suốt nhiều thập kỷ.

Lưu ý: Tea shop trong mục từ này là quán phục vụ trà, cà phê và đồ ăn nhẹ; ở Anh cũng có thể gọi là tea room. Tùy ngữ cảnh, tea shop đôi khi được hiểu là cửa hàng bán trà đóng gói, nhưng nghĩa từ điển ở đây là cơ sở phục vụ khách ăn uống.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

teashop

noun

  1. a restaurant where tea and light meals are available (Synonyms: teahouse, tearoom, tea parlor, tea parlour)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.